| Ngày lễ | Dương lịch |
|---|---|
| Ông Công Ông Táo | Thứ Tư, 19/1/2028 |
| Giao thừa | Thứ Ba, 25/1/2028 |
| Tết Nguyên đán | Thứ Tư, 26/1/2028 |
| Ngày vía Thần Tài | Thứ Sáu, 4/2/2028 |
| Rằm tháng Giêng | Thứ Tư, 9/2/2028 |
| Tiết Thanh Minh | Thứ Ba, 4/4/2028 |
| Rằm tháng Bảy (Vu Lan) | Chủ nhật, 3/9/2028 |
Mùng Một và ngày Rằm năm 2028
Rằm/12
Thứ Ba, 11/1/2028
Thứ Ba, 11/1/2028
Mùng 1/1
Thứ Tư, 26/1/2028
Thứ Tư, 26/1/2028
Rằm/1
Thứ Tư, 9/2/2028
Thứ Tư, 9/2/2028
Mùng 1/2
Thứ Sáu, 25/2/2028
Thứ Sáu, 25/2/2028
Rằm/2
Thứ Sáu, 10/3/2028
Thứ Sáu, 10/3/2028
Mùng 1/3
Chủ nhật, 26/3/2028
Chủ nhật, 26/3/2028
Rằm/3
Chủ nhật, 9/4/2028
Chủ nhật, 9/4/2028
Mùng 1/4
Thứ Ba, 25/4/2028
Thứ Ba, 25/4/2028
Rằm/4
Thứ Ba, 9/5/2028
Thứ Ba, 9/5/2028
Mùng 1/5
Thứ Tư, 24/5/2028
Thứ Tư, 24/5/2028
Rằm/5
Thứ Tư, 7/6/2028
Thứ Tư, 7/6/2028
Mùng 1/5*
Thứ Sáu, 23/6/2028
Thứ Sáu, 23/6/2028
Rằm/5*
Thứ Sáu, 7/7/2028
Thứ Sáu, 7/7/2028
Mùng 1/6
Thứ Bảy, 22/7/2028
Thứ Bảy, 22/7/2028
Rằm/6
Thứ Bảy, 5/8/2028
Thứ Bảy, 5/8/2028
Mùng 1/7
Chủ nhật, 20/8/2028
Chủ nhật, 20/8/2028
Rằm/7
Chủ nhật, 3/9/2028
Chủ nhật, 3/9/2028
Mùng 1/8
Thứ Ba, 19/9/2028
Thứ Ba, 19/9/2028
Rằm/8
Thứ Ba, 3/10/2028
Thứ Ba, 3/10/2028
Mùng 1/9
Thứ Tư, 18/10/2028
Thứ Tư, 18/10/2028
Rằm/9
Thứ Tư, 1/11/2028
Thứ Tư, 1/11/2028
Mùng 1/10
Thứ Năm, 16/11/2028
Thứ Năm, 16/11/2028
Rằm/10
Thứ Năm, 30/11/2028
Thứ Năm, 30/11/2028
Mùng 1/11
Thứ Bảy, 16/12/2028
Thứ Bảy, 16/12/2028
Rằm/11
Thứ Bảy, 30/12/2028
Thứ Bảy, 30/12/2028